Ketik kata apa saja!

"lucent" in Vietnamese

phát sángtỏa sáng

Definition

Cái gì đó sáng, chiếu sáng hoặc phát ra ánh sáng; thường dùng trong văn học hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lucent' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Dùng để mô tả vật gì đó 'có ánh sáng' hoặc 'tỏa sáng', như 'lucent crystal' (pha lê sáng rực). Khác với 'lucid' (rõ ràng, dễ hiểu).

Examples

The lucent moon lit up the night sky.

Mặt trăng **phát sáng** chiếu sáng bầu trời đêm.

She wore a lucent necklace that shone in the light.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ **tỏa sáng** dưới ánh đèn.

The river was lucent under the sun.

Con sông **phát sáng** dưới nắng.

Her eyes had a lucent sparkle when she smiled.

Đôi mắt cô ấy lấp lánh **phát sáng** khi cô mỉm cười.

The writer described the city’s lucent towers against the evening sky.

Tác giả mô tả những tòa tháp **tỏa sáng** của thành phố nổi bật trên nền trời chiều.

The gemstone appeared almost lucent in the sunlight.

Viên đá quý trông gần như **tỏa sáng** dưới ánh mặt trời.