Ketik kata apa saja!

"lose your lunch" in Vietnamese

nôn mửa

Definition

Nôn mửa; ói hết thức ăn trong dạ dày, thường vì cảm thấy khó chịu hoặc ghê tởm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói không trang trọng, mang chút hài hước để chỉ 'nôn mửa'. Không nên dùng ở nơi trang trọng. Thường dùng khi ai đó bị say xe, ngửi mùi khó chịu hoặc thấy thứ gì ghê. Không phải bỏ bữa trưa.

Examples

I felt so sick on the boat that I almost lost my lunch.

Tôi thấy buồn nôn trên thuyền, suýt nữa thì **nôn mửa**.

The horrible smell made me want to lose my lunch.

Mùi kinh khủng đó khiến tôi muốn **nôn**.

He looked so pale, I thought he might lose his lunch at any moment.

Anh ấy trông xanh xao đến mức tôi nghĩ anh ấy có thể **nôn** bất cứ lúc nào.

The roller coaster was so wild, I totally lost my lunch afterwards.

Tàu lượn quá điên, xuống cái là tôi **nôn ra luôn**.

If you see that video, you might just lose your lunch!

Nếu bạn xem video đó, có thể bạn sẽ **nôn** luôn đấy!

Wow, that story was so gross I nearly lost my lunch just hearing it.

Trời, câu chuyện đó kinh khủng quá, chỉ nghe thôi tôi đã muốn **nôn** rồi.