Ketik kata apa saja!

"liners" in Vietnamese

lớp lóttàu lớn chở khách

Definition

'Liner' có thể là lớp lót bảo vệ bên trong (như trong giày hoặc túi rác), hoặc là tàu biển lớn chở khách.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'lớp lót' cho giày dép, thùng rác...; dùng 'tàu lớn chở khách' khi nói về tàu biển. Không dùng cho 'eyeliner' dạng bút trang điểm.

Examples

I always use liners in my trash cans to keep them clean.

Tôi luôn dùng **lớp lót** trong thùng rác để giữ sạch sẽ.

These shoes come with comfortable liners inside.

Đôi giày này có **lớp lót** rất thoải mái bên trong.

Some people cross the Atlantic on giant ocean liners.

Một số người băng qua Đại Tây Dương trên các **tàu lớn chở khách** khổng lồ.

The new trash liners are much stronger and less likely to rip.

**Lớp lót** thùng rác mới bền hơn nhiều, ít bị rách hơn.

I forgot to put the liners in the kitchen bins this morning.

Sáng nay tôi quên bỏ **lớp lót** vào các thùng rác trong bếp.

Modern ocean liners offer all kinds of luxury for travelers.

Các **tàu lớn chở khách** hiện đại mang lại nhiều tiện nghi sang trọng cho hành khách.