"like water off a duck's back" in Vietnamese
Definition
Lời phê bình hay xúc phạm không làm ai đó bận tâm hoặc ảnh hưởng đến họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người không để tâm đến lời phê bình hoặc nói xấu. Chủ yếu dùng trong văn nói.
Examples
No matter what they say, it is like water off a duck's back to him.
Người ta nói gì đi nữa, với anh ấy thì cũng chỉ **như nước đổ đầu vịt** thôi.
Her teacher’s criticism was like water off a duck's back.
Lời phê bình của giáo viên với cô ấy chỉ **như nước đổ đầu vịt**.
For some people, insults are just like water off a duck's back.
Với một số người, lăng mạ cũng chỉ **như nước đổ đầu vịt**.
All those negative comments were like water off a duck's back to her—she just kept smiling.
Tất cả những bình luận tiêu cực đó với cô ấy chỉ **như nước đổ đầu vịt**—cô vẫn mỉm cười.
He gets teased a lot at work, but it’s always like water off a duck's back.
Anh ấy hay bị trêu chọc ở chỗ làm, nhưng mọi thứ chỉ **như nước đổ đầu vịt** thôi.
If you want to be in politics, criticism should be like water off a duck's back.
Muốn làm chính trị thì phải coi lời chỉ trích **như nước đổ đầu vịt**.