Ketik kata apa saja!

"libation" in Vietnamese

rượu cúnglễ rót rượu

Definition

Một loại đồ uống, thường là rượu, được rót ra dâng lên thần linh hoặc tổ tiên trong các nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Rượu cúng’ thường dùng trong nghi lễ, văn hóa truyền thống, không dùng cho việc uống hàng ngày. 'Offer a libation' có nghĩa là dâng rượu trong lễ.

Examples

He poured a libation for his ancestors at the memorial.

Anh ấy đã rót một **rượu cúng** cho tổ tiên tại đài tưởng niệm.

The priest offered a libation during the ceremony.

Vị linh mục đã dâng **rượu cúng** trong buổi lễ.

In many cultures, a libation is part of traditional rituals.

Ở nhiều nền văn hóa, **rượu cúng** là một phần của nghi thức truyền thống.

After making a toast, he jokingly called his drink a libation.

Sau khi chúc mừng, anh ấy đùa gọi ly của mình là **rượu cúng**.

She prepared a special libation with wine and herbs for the festival.

Cô ấy đã chuẩn bị một **rượu cúng** đặc biệt với rượu vang và thảo mộc cho lễ hội.

At the end of the meal, they raised their glasses and poured out a small libation on the ground.

Kết thúc bữa ăn, họ cùng nâng ly và rót một chút **rượu cúng** xuống đất.