Ketik kata apa saja!

"levity" in Vietnamese

sự đùa cợtsự thiếu nghiêm túc

Definition

Xử lý một tình huống nghiêm túc bằng sự hài hước hoặc thiếu nghiêm túc, thường bằng cách đùa giỡn.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, văn viết hoặc phê phán khi ai đó đùa cợt không đúng lúc. 'a touch of levity' dùng khi muốn làm dịu không khí. Không nhầm với 'levitation' (lơ lửng).

Examples

His levity made the meeting less tense.

**Sự đùa cợt** của anh ấy làm cuộc họp bớt căng thẳng.

There is no place for levity in a serious discussion.

**Sự đùa cợt** không có chỗ trong một cuộc thảo luận nghiêm túc.

She added a little levity to the boring lesson.

Cô ấy đã thêm một chút **sự đùa cợt** vào tiết học nhàm chán.

A bit of levity can help break the ice at work.

Một chút **sự đùa cợt** có thể giúp phá vỡ bầu không khí căng thẳng ở nơi làm việc.

His attempt at levity wasn't appreciated during the ceremony.

Nỗ lực mang lại **sự đùa cợt** của anh ấy không được đánh giá cao trong buổi lễ.

Sometimes, a little levity makes tough news easier to handle.

Đôi khi, một chút **sự đùa cợt** giúp đón nhận tin xấu dễ dàng hơn.