Ketik kata apa saja!

"let's get down to business" in Vietnamese

chúng ta vào việc chính đibắt đầu làm việc đi

Definition

Cụm này dùng để chuyển sang chủ đề chính hoặc bắt đầu công việc sau phần giới thiệu hoặc nói chuyện nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến lúc bắt đầu họp sau phần giao lưu. Mang sắc thái thân thiện, không nên dùng trong văn bản rất trang trọng.

Examples

Let's get down to business and start the meeting.

**Chúng ta vào việc chính đi** và bắt đầu cuộc họp nào.

After talking for a while, he said, 'Let's get down to business.'

Nói chuyện một lúc, anh ấy nói: '**chúng ta vào việc chính đi**.'

Let's get down to business and finish this task quickly.

**Chúng ta vào việc chính đi** và hoàn thành nhiệm vụ này nhanh nào.

Alright everyone, let's get down to business and see how we can solve this problem.

Được rồi mọi người, **chúng ta vào việc chính đi** và xem có thể giải quyết vấn đề này như thế nào.

We've had enough chitchat. Let's get down to business now.

Chúng ta nói chuyện đủ rồi. **Chúng ta vào việc chính đi** nào.

If you're ready, let's get down to business and make some decisions.

Nếu bạn sẵn sàng, **chúng ta vào việc chính đi** và đưa ra vài quyết định nhé.