Ketik kata apa saja!

"legitimizes" in Vietnamese

hợp pháp hóahợp thức hóa

Definition

Khiến điều gì đó trở nên hợp pháp hoặc được xã hội/chính thức công nhận. Thường dùng với luật, hành động hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng, luật pháp, chính trị hay xã hội. Đi với danh từ trừu tượng như hành vi, quyền lực... Không dùng cho đồ vật cụ thể.

Examples

The new law legitimizes free access to public parks.

Luật mới **hợp pháp hóa** việc vào công viên công cộng miễn phí.

This decision legitimizes the leader's authority.

Quyết định này **hợp thức hóa** quyền lực của lãnh đạo.

The certificate legitimizes your qualification for the job.

Chứng chỉ này **hợp pháp hóa** năng lực của bạn cho công việc.

When a famous person supports a cause, it often legitimizes it in the public eye.

Khi người nổi tiếng ủng hộ một phong trào, điều đó thường **hợp pháp hóa** nó trong mắt công chúng.

Granting a license legitimizes a previously unregulated business.

Việc cấp giấy phép **hợp pháp hóa** doanh nghiệp từng không được kiểm soát.

Just because it's popular doesn't mean it legitimizes bad behavior.

Chỉ vì nó phổ biến không có nghĩa là nó **hợp thức hóa** hành vi xấu.