Ketik kata apa saja!

"legate" in Vietnamese

sứ thầnđặc sứ

Definition

Sứ thần là người được uỷ quyền làm đại diện chính thức, thường là cấp cao, do Giáo hoàng hoặc chính phủ cử đi làm nhiệm vụ đặc biệt, chủ yếu trong lĩnh vực tôn giáo hoặc ngoại giao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, chủ yếu thấy trong văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc ngoại giao. Không dùng để chỉ "legatee" là người thừa kế tài sản.

Examples

The Pope sent a legate to the conference.

Đức Giáo hoàng đã cử một **sứ thần** đến hội nghị.

A legate represents their country in another land.

**Sứ thần** đại diện cho đất nước mình ở xứ người.

The king trusted the legate with important messages.

Nhà vua tin tưởng giao các thông điệp quan trọng cho **sứ thần**.

Before making any decision, the council waited for the legate's report.

Hội đồng chờ bản báo cáo của **sứ thần** trước khi đưa ra quyết định.

Few people knew the real mission of the Vatican legate.

Ít người biết thực sự nhiệm vụ của **sứ thần** Vatican.

Rumors spread quickly after the arrival of the royal legate.

Tin đồn nhanh chóng lan ra sau khi **sứ thần** hoàng gia đến.