Ketik kata apa saja!

"leave to be desired" in Vietnamese

còn nhiều điều đáng mong đợichưa đạt như mong muốn

Definition

Khi một điều gì đó chưa đạt tiêu chuẩn kỳ vọng hoặc còn có thể cải thiện thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong phê bình hoặc nhận xét chính thức về chất lượng dịch vụ, kết quả, v.v. Không dùng nghĩa đen, mang tính khách quan, lịch sự.

Examples

The food at that restaurant leaves to be desired.

Thức ăn ở nhà hàng đó **còn nhiều điều đáng mong đợi**.

His explanation leaves to be desired.

Giải thích của anh ấy **chưa đạt như mong muốn**.

The internet connection here leaves to be desired.

Kết nối internet ở đây **chưa đạt như mong muốn**.

Honestly, the service really leaves to be desired.

Thật lòng mà nói, dịch vụ ở đây **còn nhiều điều đáng mong đợi**.

Their attention to detail leaves to be desired when it comes to safety.

Sự chú ý đến chi tiết về an toàn của họ **còn nhiều điều đáng mong đợi**.

The cleaning in this hotel leaves to be desired, to say the least.

Việc dọn dẹp tại khách sạn này **chưa đạt như mong muốn**, nói nhẹ cũng vậy.