"leave in the lurch" in Vietnamese
Definition
Đột ngột ngừng giúp đỡ hoặc bỏ mặc ai đó khi họ đang rất cần sự hỗ trợ của bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, hơi cũ, thường dùng trong các câu chuyện, phàn nàn khi nói về niềm tin hoặc trách nhiệm. Không dùng nghĩa đen. Tương tự như 'bỏ rơi' hoặc 'phụ lòng'.
Examples
He left me in the lurch when I needed a ride home.
Khi tôi cần người chở về nhà, anh ấy đã **bỏ rơi tôi lúc khó khăn**.
Don’t leave your friends in the lurch when things get hard.
Đừng **bỏ rơi bạn bè lúc khó khăn** khi mọi thứ trở nên khó nhằn.
The team felt left in the lurch after their coach quit suddenly.
Huấn luyện viên đột ngột nghỉ việc khiến cả đội cảm thấy **bị bỏ mặc trong lúc hoạn nạn**.
If you cancel last minute, you'll leave me in the lurch!
Nếu bạn huỷ phút chót, bạn sẽ **bỏ tôi lại lúc khó khăn**!
My partner totally left me in the lurch during the big meeting.
Đối tác của tôi đã hoàn toàn **bỏ rơi tôi trong cuộc họp lớn**.
You can count on me—I won't leave you in the lurch.
Cứ yên tâm—tôi sẽ không **bỏ bạn lúc khó khăn** đâu.