Ketik kata apa saja!

"leap at the opportunity" in Vietnamese

nắm lấy cơ hộichớp lấy cơ hội

Definition

Khi ai đó nhìn thấy cơ hội tốt và nhanh chóng nắm bắt lấy mà không do dự, thường với sự hào hứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường được dùng trong văn nói hoặc tình huống thân mật để diễn tả sự háo hức khi tận dụng cơ hội. Không dùng nếu còn phân vân.

Examples

When she got a job offer, she leaped at the opportunity.

Khi nhận được đề nghị việc làm, cô ấy đã **nắm lấy cơ hội** ngay lập tức.

He leaped at the opportunity to travel abroad.

Anh ấy đã **chớp lấy cơ hội** đi nước ngoài.

They would leap at the opportunity to meet their favorite singer.

Họ sẽ **nắm lấy cơ hội** gặp ca sĩ yêu thích của mình.

If you offer him that position, he'll leap at the opportunity without a second thought.

Nếu bạn đề nghị vị trí đó, anh ấy sẽ **chớp lấy cơ hội** mà không cần suy nghĩ.

"When I heard about the free tickets, I just had to leap at the opportunity!"

"Khi nghe về vé miễn phí, tôi chỉ cần phải **nắm lấy cơ hội**!"

Most students would leap at the opportunity to study abroad for a year.

Hầu hết sinh viên đều sẽ **chớp lấy cơ hội** được đi du học một năm.