Ketik kata apa saja!

"lead" in Vietnamese

dẫn dắtchỉ huychì (kim loại)

Definition

Dẫn dắt hoặc chịu trách nhiệm cho một nhóm, dự án hoặc hoạt động. "Chì" cũng là tên một loại kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ 'lead' là bất quy tắc (quá khứ: 'led'). Thường dùng trong tình huống lãnh đạo: 'lead a team', 'lead the way'. 'Lead' (kim loại) phát âm khác với động từ.

Examples

She will lead the class on the field trip.

Cô ấy sẽ **dẫn dắt** lớp trong chuyến đi thực tế.

Can you lead me to the station?

Bạn có thể **dẫn** tôi đến nhà ga không?

Batteries may contain lead.

Pin có thể chứa **chì**.

She knows how to lead a team through tough times.

Cô ấy biết cách **dẫn dắt** một nhóm vượt qua thời gian khó khăn.

Who will lead the project this year?

Ai sẽ **dẫn dắt** dự án năm nay?

We need someone to lead by example, not just words.

Chúng ta cần ai đó có thể **làm gương** chứ không chỉ nói suông.