"laugh up your sleeve" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy vui vẻ một cách thầm kín về điều gì đó, nhất là khi người khác không biết hoặc sẽ không chấp nhận. Thường dùng khi ai đó che giấu sự thích thú trước lỗi lầm hoặc xui xẻo của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ khá xưa, thường thấy trong văn viết hơn là hội thoại hàng ngày. Mang nghĩa vui thầm, đặc biệt khi có sự bất hạnh của người khác. Thường đi với từ 'thầm lặng' hoặc 'bí mật'.
Examples
She couldn't help but laugh up her sleeve when her brother tripped over his shoelaces.
Cô ấy không thể không **cười thầm** khi em trai bị vấp dây giày.
He laughed up his sleeve at his competitor's mistake during the game.
Anh ấy đã **cười thầm** khi đối thủ mắc lỗi trong trận.
The teacher noticed some students laughing up their sleeves during the class.
Giáo viên nhận thấy một số học sinh **cười lén** trong lớp.
Everyone pretended to agree, but you could tell they were all laughing up their sleeves.
Mọi người giả vờ đồng ý nhưng rõ ràng là họ đều **cười thầm**.
He acted serious about the plan, but I knew he was laughing up his sleeve at the idea.
Anh ấy tỏ ra nghiêm túc với kế hoạch nhưng tôi biết anh ấy đang **cười thầm** về ý tưởng đó.
When his rival forgot her speech, he just smiled politely but was definitely laughing up his sleeve.
Khi đối thủ quên bài phát biểu, anh ta chỉ cười lịch sự nhưng chắc chắn là đang **cười thầm**.