"latching" in Vietnamese
Definition
Đề cập đến việc đóng hoặc cố định chặt cái gì đó bằng chốt; cũng dùng để chỉ việc em bé ngậm bắt vú khi bú mẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, cơ khí hoặc trong nuôi con bằng sữa mẹ; "cài chốt" dùng cho vật thể, "ngậm bắt vú" dùng cho trẻ sơ sinh bú mẹ. Không nhầm với "khóa" vì "latching" chỉ kiểu chốt riêng.
Examples
The gate is latching after you push it closed.
Sau khi bạn đẩy đóng lại, cổng đang **cài chốt**.
Make sure the box is latching properly before moving it.
Đảm bảo cái hộp đang **cài chốt** đúng cách trước khi di chuyển.
The baby is latching well during breastfeeding.
Em bé đang **ngậm bắt vú** tốt khi bú mẹ.
He kept fiddling with the door, but it wasn’t latching right.
Anh ấy cứ loay hoay với cái cửa, nhưng nó không **cài chốt** đúng.
Some strollers have an automatic latching system for safety.
Một số xe đẩy có hệ thống **cài chốt** tự động để an toàn.
The nurse watched to see if the baby was latching correctly.
Y tá quan sát xem em bé có **ngậm bắt vú** đúng không.