Ketik kata apa saja!

"lanterns" in Vietnamese

đèn lồng

Definition

Đèn lồng là loại đèn có thể mang theo, thường có vỏ bảo vệ và được dùng ngoài trời hoặc trong các dịp lễ hội. Đèn này vừa có thể chiếu sáng vừa dùng để trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đèn lồng' thường dùng cho đèn trang trí tại lễ hội hoặc đèn thắp ngoài trời. Cũng chỉ những chiếc đèn giấy nổi tiếng dịp Trung Thu hay Tết Nguyên Đán.

Examples

The children carried colorful lanterns in the parade.

Lũ trẻ cầm những chiếc **đèn lồng** đầy màu sắc trong lễ diễu hành.

We hung lanterns in the garden for the party.

Chúng tôi treo **đèn lồng** trong vườn để tổ chức tiệc.

They lit the lanterns when it got dark.

Họ thắp sáng những chiếc **đèn lồng** khi trời tối.

During the festival, the river was filled with floating lanterns.

Trong lễ hội, con sông đầy **đèn lồng** thả trôi.

People love taking photos under the glowing red lanterns at Chinese New Year.

Mọi người thích chụp ảnh dưới những chiếc **đèn lồng** đỏ rực vào dịp Tết Nguyên Đán.

My grandparents still use oil lanterns when the electricity goes out at their house.

Ông bà tôi vẫn dùng **đèn lồng** dầu khi mất điện.