Ketik kata apa saja!

"lantern" in Vietnamese

đèn lồng

Definition

Đèn lồng là loại đèn có thể mang đi, có vỏ bọc bảo vệ, thường được dùng ngoài trời hoặc khi mất điện. Đèn lồng có thể dùng nến, dầu hoặc bóng điện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đèn lồng' thường gợi ý kiểu đèn truyền thống hoặc trang trí, không phải đèn pin hiện đại. 'Đèn lồng giấy' thường xuất hiện trong lễ hội.

Examples

She hung a lantern by the door.

Cô ấy treo một chiếc **đèn lồng** bên cửa.

We need a lantern for camping at night.

Chúng ta cần một cái **đèn lồng** để cắm trại ban đêm.

The old man carried a lantern through the forest.

Ông lão mang theo một chiếc **đèn lồng** đi qua rừng.

The festival was full of colorful paper lanterns.

Lễ hội đầy những chiếc **đèn lồng** giấy sặc sỡ.

Can you light the lantern? It’s getting dark.

Bạn có thể thắp sáng **đèn lồng** không? Trời đang tối dần.

After the storm, we found an old lantern in the attic.

Sau cơn bão, chúng tôi tìm thấy một chiếc **đèn lồng** cũ trên gác mái.