"land on your feet" in Vietnamese
Definition
Sau khi gặp khó khăn hoặc thử thách, bạn vẫn có thể ổn định hoặc thành công, đôi khi nhờ may mắn hoặc sự linh hoạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thể hiện việc ai đó vượt qua bất lợi một cách thành công; không dùng cho nghĩa đen sau khi ngã thực sự.
Examples
Even after losing his job, he managed to land on his feet.
Dù mất việc, anh ấy vẫn **vượt qua khó khăn một cách an toàn**.
She always seems to land on her feet when things go wrong.
Dường như khi gặp chuyện không may, cô ấy luôn **xoay xở tốt sau thử thách**.
If you try, you might land on your feet too.
Nếu bạn thử, bạn cũng có thể **vượt qua khó khăn một cách an toàn**.
He got divorced and lost a lot, but somehow he still landed on his feet.
Anh ấy ly dị, mất mát rất nhiều nhưng bằng cách nào đó vẫn **vượt qua được khó khăn**.
No matter what happens, she always seems to land on her feet.
Cho dù chuyện gì xảy ra, cô ấy vẫn luôn **xoay xở tốt sau thử thách**.
I thought moving to a new country would be tough, but I really landed on my feet.
Tôi tưởng chuyển tới một đất nước mới sẽ vất vả, nhưng thực sự tôi đã **vượt qua khó khăn một cách an toàn**.