Ketik kata apa saja!

"lance" in Vietnamese

giáo (dùng bởi kỵ sĩ)

Definition

Lance là loại vũ khí dài có đầu nhọn, thường được kỵ sĩ sử dụng khi cưỡi ngựa trong quá khứ. Cũng có thể chỉ hành động đâm bằng vũ khí này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay gặp trong truyện lịch sử, văn học hoặc phim giả tưởng. Khác với 'spear', 'giáo' ở đây ý chỉ loại dùng trên lưng ngựa hay trong các trận đấu mã kỵ. Những cụm như 'cầm giáo', 'hạ thấp giáo' có ý nghĩa đặc biệt.

Examples

The knight held a lance in his right hand.

Hiệp sĩ cầm **giáo** bên tay phải.

He used a lance to attack from his horse.

Anh ta dùng **giáo** tấn công từ trên lưng ngựa.

The old painting shows a soldier with a lance.

Bức tranh cũ vẽ một người lính cầm **giáo**.

In the movie, the riders lowered their lances and charged together.

Trong phim, các kỵ sĩ hạ thấp **giáo** và cùng nhau xông lên.

That museum has a full set of armor and a ceremonial lance.

Bảo tàng đó trưng bày một bộ áo giáp hoàn chỉnh và một **giáo** nghi lễ.

You can tell it's a medieval story the moment someone picks up a lance.

Chỉ cần ai đó nhặt **giáo**, bạn biết ngay là chuyện thời trung cổ.