Ketik kata apa saja!

"keep your cards close to your chest" in Indonesian

giữ kín ý địnhkhông để lộ kế hoạch

Definition

Giữ kín kế hoạch, ý định hoặc cảm xúc của mình, không để người khác biết để giữ lợi thế hoặc vì cẩn trọng.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này thường dùng trong kinh doanh hoặc đàm phán khi ai đó có ý định lợi dụng việc không chia sẻ thông tin; khác với 'giữ bí mật' thông thường.

Examples

He always keeps his cards close to his chest during meetings.

Anh ấy luôn **giữ kín ý định** trong các cuộc họp.

If you want to win, keep your cards close to your chest.

Nếu muốn chiến thắng, hãy **giữ kín ý định**.

Maria kept her cards close to her chest and surprised everyone.

Maria **giữ kín ý định** và khiến mọi người bất ngờ.

I don’t know what Jake is thinking—he really keeps his cards close to his chest.

Tôi không biết Jake nghĩ gì—anh ấy thật sự **giữ kín ý định**.

You should keep your cards close to your chest until the deal is done.

Bạn nên **giữ kín ý định** cho đến khi hợp đồng xong.

Politicians often keep their cards close to their chest when talking to the media.

Các chính trị gia thường **giữ kín ý định** khi nói chuyện với báo chí.