Ketik kata apa saja!

"jump at the opportunity" in Vietnamese

nắm lấy cơ hộitận dụng cơ hội

Definition

Cụm này diễn tả việc ai đó nhanh chóng và hào hứng nắm bắt một cơ hội tốt khi nó xuất hiện, không do dự.

Usage Notes (Vietnamese)

Có tính chất thân mật, thường dùng khi nói về cơ hội nghề nghiệp hoặc việc quan trọng. Không nên nhầm với 'jump to conclusions' (kết luận vội vàng), ý nghĩa hoàn toàn khác.

Examples

If I get a job offer in Paris, I will jump at the opportunity.

Nếu tôi nhận được lời mời làm việc ở Paris, tôi sẽ **nắm lấy cơ hội** ngay.

She didn't hesitate to jump at the opportunity to travel abroad.

Cô ấy đã không do dự **nắm lấy cơ hội** đi du lịch nước ngoài.

Many students would jump at the opportunity to study here.

Nhiều sinh viên sẽ **nắm lấy cơ hội** được học ở đây.

I knew the position wouldn't last long, so I jumped at the opportunity when they called.

Tôi biết vị trí đó sẽ không còn lâu, nên khi họ gọi tôi đã **nắm lấy cơ hội** ngay.

You don't get chances like this every day—of course I jumped at the opportunity!

Không phải ngày nào cũng có cơ hội như thế này—dĩ nhiên tôi đã **nắm lấy cơ hội**!

They offered me tickets to the concert, so I didn’t hesitate to jump at the opportunity.

Họ tặng tôi vé xem hòa nhạc, nên tôi đã **không ngần ngại nắm lấy cơ hội**.