Ketik kata apa saja!

"isolating" in Vietnamese

cô lậpkhiến cảm thấy cô đơn

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó bị tách biệt khỏi mọi người khác, hoặc cảm giác không có sự liên kết với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả sự tách biệt về thể chất lẫn cảm xúc. Các cụm như 'isolating experience' chỉ trải nghiệm khiến bạn cảm thấy cô đơn. Không dùng cho các trường hợp phân biệt hệ thống hay pháp lý như 'segregating'.

Examples

Living alone can feel isolating sometimes.

Sống một mình đôi khi khiến bạn **cô lập**.

Wearing headphones can be isolating if you do it all day.

Đeo tai nghe cả ngày có thể rất **cô lập**.

The village is geographically isolating.

Ngôi làng này về mặt địa lý rất **cô lập**.

Working from home all week is more isolating than I expected.

Làm việc ở nhà cả tuần khiến tôi cảm thấy **cô lập** hơn tôi tưởng.

She found the new city exciting but also a bit isolating.

Cô ấy thấy thành phố mới thú vị nhưng cũng có chút **cô lập**.

Social media is supposed to connect us, but sometimes it can be really isolating.

Mạng xã hội được cho là kết nối chúng ta, nhưng đôi khi nó lại khiến ta rất **cô lập**.