Ketik kata apa saja!

"irregularities" in Vietnamese

bất thườngsai lệch

Definition

Bất thường hoặc sai lệch là những điều không theo đúng quy tắc hoặc mẫu thông thường, như lỗi, sự thay đổi khác thường hoặc điểm khác biệt bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực chính thức như kinh doanh, luật hoặc y tế. Ví dụ 'irregularities in the report' nghĩa là trong báo cáo có điều khác thường. Chủ yếu ở dạng số nhiều, không chỉ là lỗi mà còn gồm cả điểm bất thường.

Examples

There were several irregularities in the final exam results.

Kết quả kỳ thi cuối cùng có một số **bất thường**.

The doctor noticed some irregularities in my heartbeat.

Bác sĩ nhận thấy một vài **bất thường** trong nhịp tim của tôi.

We reported the irregularities to the manager.

Chúng tôi đã báo cáo các **bất thường** cho quản lý.

Investigators are still reviewing financial irregularities from last year.

Các nhà điều tra vẫn đang xem xét các **bất thường** tài chính của năm ngoái.

Election observers documented irregularities at several polling stations.

Quan sát viên bầu cử đã ghi nhận các **bất thường** tại một số địa điểm bỏ phiếu.

If you find any irregularities in the data, please let us know right away.

Nếu bạn phát hiện bất kỳ **bất thường** nào trong dữ liệu, hãy báo ngay cho chúng tôi.