"ipso" in Vietnamese
Definition
‘Ipso’ là một từ Latin, thường xuất hiện trong các cụm từ chính thức hoặc pháp lý, mang nghĩa ‘bản thân nó’ hoặc ‘do chính điều đó’.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Ipso’ không nên dùng riêng lẻ trong văn nói hay viết thông thường; thường chỉ gặp trong các cụm như ‘ipso facto’.
Examples
The phrase 'ipso facto' is used in legal documents.
Cụm từ '**ipso** facto' được dùng trong các văn bản pháp lý.
Many people do not know the meaning of 'ipso'.
Nhiều người không biết nghĩa của '**ipso**'.
I saw 'ipso' in a law book.
Tôi đã thấy '**ipso**' trong sách luật.
Lawyers often use phrases like 'ipso facto' when they talk about legal consequences.
Luật sư thường dùng các cụm như '**ipso** facto' khi nói về hậu quả pháp lý.
If you commit a crime, you are, ipso facto, guilty under the law.
Nếu bạn phạm tội, bạn, **ipso** facto, bị coi là có tội theo luật.
She explained that the change would not, ipso facto, solve all the problems.
Cô ấy giải thích rằng thay đổi đó sẽ không, **ipso** facto, giải quyết tất cả các vấn đề.