Ketik kata apa saja!

"interview for" in Vietnamese

phỏng vấn cho

Definition

Tham gia vào một cuộc gặp chính thức mà ai đó sẽ hỏi bạn các câu hỏi, thường để quyết định bạn có phù hợp với công việc, vị trí hoặc đôi khi là trường học không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau là vị trí hoặc tổ chức cụ thể ('interview for a job'). Dùng chủ yếu trong môi trường xin việc hoặc học tập. Không dùng khi bạn là người phỏng vấn người khác. Hay bị nhầm với 'interview with'.

Examples

She will interview for the manager position tomorrow.

Cô ấy sẽ **phỏng vấn cho** vị trí quản lý vào ngày mai.

Did you interview for the scholarship last week?

Bạn có **phỏng vấn cho** học bổng tuần trước không?

I am going to interview for an internship this summer.

Tôi sẽ **phỏng vấn cho** chương trình thực tập hè này.

I'm nervous because I'm about to interview for my dream job.

Tôi lo lắng vì sắp **phỏng vấn cho** công việc mơ ước của mình.

He didn't expect to interview for the position so soon after applying.

Anh ấy không ngờ mình lại được **phỏng vấn cho** vị trí đó ngay sau khi nộp đơn.

Lots of students will interview for places at top universities this month.

Nhiều sinh viên sẽ **phỏng vấn cho** suất vào các trường đại học hàng đầu tháng này.