Ketik kata apa saja!

"interrogatory" in Vietnamese

bản câu hỏi (pháp lý)giọng hỏi (tính từ)

Definition

Trong pháp lý, đây là câu hỏi bằng văn bản mà một bên gửi cho bên kia, yêu cầu trả lời bằng văn bản có tuyên thệ. Ngoài ra, có thể chỉ giọng nói hay cách diễn đạt mang tính chất hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

'interrogatory' thường gặp trong văn bản pháp lý, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nếu nói 'interrogatory tone', tức là giọng điệu mang tính hỏi hoặc chất vấn.

Examples

The lawyer sent an interrogatory to the other party.

Luật sư đã gửi **bản câu hỏi** cho bên kia.

She answered every interrogatory truthfully.

Cô ấy đã trả lời tất cả các **bản câu hỏi** một cách trung thực.

An interrogatory must be answered in writing under oath.

**Bản câu hỏi** phải được trả lời bằng văn bản có tuyên thệ.

His voice had an interrogatory tone, as if he doubted my story.

Giọng anh ấy mang tính **hỏi**, như thể không tin câu chuyện của tôi.

During the lawsuit, he struggled to reply to each detailed interrogatory.

Trong vụ kiện, anh ta gặp khó khăn khi trả lời từng **bản câu hỏi** chi tiết.

That question sounded pretty interrogatory—are you accusing me of something?

Câu hỏi đó nghe rất **hỏi**—bạn đang nghi ngờ tôi điều gì à?