Ketik kata apa saja!

"interpersonal" in Vietnamese

giao tiếp giữa các cá nhân

Definition

Liên quan đến mối quan hệ hoặc giao tiếp giữa các cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc hoặc tâm lý học, như 'kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân'. Không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.

Examples

Good interpersonal skills help you work well with others.

Kỹ năng **giao tiếp giữa các cá nhân** tốt giúp bạn làm việc hiệu quả với người khác.

Teachers need strong interpersonal abilities in the classroom.

Giáo viên cần có năng lực **giao tiếp giữa các cá nhân** mạnh trong lớp học.

Interpersonal problems can cause misunderstandings.

Các vấn đề **giao tiếp giữa các cá nhân** có thể gây ra hiểu lầm.

Her interpersonal style makes everyone feel comfortable at meetings.

Phong cách **giao tiếp giữa các cá nhân** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái trong cuộc họp.

If you want to be a great leader, developing interpersonal connections is key.

Nếu bạn muốn trở thành lãnh đạo xuất sắc, phát triển các kết nối **giao tiếp giữa các cá nhân** là điều then chốt.

His interpersonal issues have held him back at work.

Các vấn đề **giao tiếp giữa các cá nhân** của anh ấy đã cản trở anh tại nơi làm việc.