Ketik kata apa saja!

"interchange" in Vietnamese

sự trao đổinút giao (giao lộ lớn)

Definition

'Sự trao đổi' là việc chuyển đổi, chia sẻ những thứ như kiến thức, ý tưởng giữa các bên; còn 'nút giao' là nơi các tuyến đường hoặc đường ray giao nhau và phương tiện có thể chuyển hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự trao đổi' dùng cho các tình huống trang trọng hoặc học thuật; 'nút giao' thường dùng trong việc mô tả đường xá hoặc giao thông. Không giống như 'exchange' - ít trang trọng hơn.

Examples

They had an interchange of ideas during the meeting.

Họ đã có **sự trao đổi** ý tưởng trong cuộc họp.

Take the next interchange to get to the airport.

Rẽ ở **nút giao** tiếp theo để đến sân bay.

The school promotes cultural interchange between students.

Trường thúc đẩy **sự trao đổi** văn hóa giữa các học sinh.

Let’s meet at the highway interchange near the mall.

Gặp nhau ở **nút giao** đường cao tốc gần trung tâm mua sắm nhé.

There’s a lot of interchange between the two cultures in this city.

Có rất nhiều **sự trao đổi** giữa hai nền văn hóa trong thành phố này.

This train station is a huge interchange for several subway lines.

Nhà ga này là một **nút giao** lớn cho nhiều tuyến tàu điện ngầm.