Ketik kata apa saja!

"intercession" in Vietnamese

can thiệpsự cầu xin

Definition

Hành động can thiệp hoặc nói thay cho ai đó, thường để giúp đỡ hoặc xin sự tha thứ, hỗ trợ. Thường xuất hiện trong các bối cảnh xã hội, pháp lý hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo; phổ biến trong các cụm như 'make intercession', 'through intercession'. Trong Kitô giáo, thường chỉ việc cầu nguyện cho người khác. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The lawyer's intercession helped the boy avoid jail.

Nhờ **sự can thiệp** của luật sư mà cậu bé tránh được tù.

Many people ask for intercession during difficult times.

Nhiều người cầu xin **sự can thiệp** trong lúc khó khăn.

The priest offered intercession for the sick.

Linh mục đã dâng **lời cầu xin** cho người bệnh.

Without her intercession, things would have turned out much worse.

Nếu không có **sự can thiệp** của cô ấy, mọi chuyện đã tệ hơn nhiều rồi.

He thanked his friend for her quiet intercession on his behalf.

Anh ấy cảm ơn bạn mình vì **sự can thiệp** âm thầm.

Sometimes a little intercession makes all the difference.

Đôi khi chỉ cần một chút **can thiệp** là đã thay đổi mọi chuyện.