"integrate" in Vietnamese
Definition
Kết hợp hai hay nhiều thứ để chúng hoạt động hiệu quả cùng nhau, hoặc trở thành một phần của nhóm hay hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ, giáo dục hoặc xã hội. 'integrate with' là kết hợp với, còn 'integrate into' là hòa nhập vào. Khác với 'mix' vì mang nghĩa trở thành một phần thống nhất.
Examples
We need to integrate new ideas into our project.
Chúng ta cần **tích hợp** những ý tưởng mới vào dự án.
This app can integrate with other tools.
Ứng dụng này có thể **tích hợp** với các công cụ khác.
The school helps new students integrate into the community.
Trường giúp học sinh mới **hòa nhập** vào cộng đồng.
It's not always easy to integrate when you move to a new country.
Khi chuyển đến một đất nước mới, không phải lúc nào cũng dễ **hòa nhập**.
The new policy aims to integrate technology into the classroom.
Chính sách mới nhằm **tích hợp** công nghệ vào lớp học.
After some training, he was able to integrate quickly with the team.
Sau một chút đào tạo, anh ấy đã **hòa nhập** nhanh chóng với nhóm.