Ketik kata apa saja!

"instruments" in Vietnamese

nhạc cụdụng cụ (khoa học/y tế)

Definition

Những vật dụng hoặc thiết bị được làm ra cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là nhạc cụ hoặc dụng cụ dùng trong khoa học hay y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chơi nhạc cụ' dùng cho âm nhạc; trong khoa học hoặc y tế, có thể gọi là dụng cụ chuyên dụng. 'Tool' thường cho đồ cầm tay đơn giản, 'equipment' cho thiết bị lớn hơn.

Examples

He collects musical instruments from around the world.

Anh ấy sưu tầm các **nhạc cụ** từ khắp nơi trên thế giới.

Doctors use special instruments during surgery.

Bác sĩ sử dụng **dụng cụ** đặc biệt trong phẫu thuật.

The scientist tested the instruments before the experiment.

Nhà khoa học đã kiểm tra các **dụng cụ** trước khi tiến hành thí nghiệm.

After years of practice, she can play several instruments really well.

Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy có thể chơi thuần thục nhiều **nhạc cụ**.

Make sure the measuring instruments are clean before you use them.

Đảm bảo các **dụng cụ** đo lường sạch sẽ trước khi sử dụng.

Bands need to tune their instruments before every show.

Ban nhạc cần chỉnh **nhạc cụ** trước mọi buổi biểu diễn.