Ketik kata apa saja!

"institutionalized" in Vietnamese

được thể chế hóabị đưa vào cơ sở (về người)

Definition

Khi một điều gì đó trở thành một phần của hệ thống chính thức, hoặc một người bị ở lâu dài trong cơ sở (như bệnh viện hoặc nhà tù) đến mức phụ thuộc vào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Miêu tả các hệ thống ('institutionalized racism') hoặc người sống lâu trong cơ sở. Không dùng cho thành viên tự nguyện.

Examples

He became institutionalized after spending ten years in prison.

Anh ấy đã trở nên **bị đưa vào cơ sở** sau mười năm ở tù.

These rules are now institutionalized in the company.

Những quy tắc này giờ đã được **thể chế hóa** trong công ty.

The charity helps people who have been institutionalized for many years.

Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người đã **bị đưa vào cơ sở** nhiều năm.

He's so institutionalized that he can't handle living on his own.

Anh ấy **bị đưa vào cơ sở** đến nỗi không thể tự sống một mình.

Over time, discrimination became institutionalized in the legal system.

Theo thời gian, sự phân biệt đối xử đã trở nên **được thể chế hóa** trong hệ thống pháp luật.

She worries her son might get institutionalized if he stays in that facility too long.

Cô ấy lo con mình sẽ bị **đưa vào cơ sở** nếu ở lại đó quá lâu.