Ketik kata apa saja!

"instigated" in Vietnamese

kích độngxúi giục

Definition

Khởi xướng hoặc thúc đẩy người khác làm điều xấu hoặc gây rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng để nói về hành động xấu, mâu thuẫn hoặc kích động. Không dùng cho hành động tốt.

Examples

He instigated the argument by making rude comments.

Anh ấy đã **kích động** cuộc tranh cãi bằng những lời nói khiếm nhã.

The teacher said someone had instigated the food fight.

Giáo viên nói có người đã **kích động** vụ ném đồ ăn.

His speech instigated the crowd to protest.

Bài phát biểu của anh ấy đã **kích động** đám đông biểu tình.

Rumors about layoffs were instigated by someone in management.

Tin đồn về sa thải đã bị **kích động** bởi ai đó trong ban lãnh đạo.

It was clear that she had instigated the conflict between the two teams.

Rõ ràng là cô ấy đã **kích động** mâu thuẫn giữa hai đội.

They denied that they had instigated trouble at the event.

Họ phủ nhận đã **kích động** rắc rối tại sự kiện.