Ketik kata apa saja!

"inquire of" in Vietnamese

hỏi ai đó

Definition

Hỏi ai đó một cách trang trọng về thông tin, lời khuyên hoặc quyết định. Dùng để hỏi hoặc tham khảo một người hay cơ quan có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Inquire of' rất trang trọng, thường gặp ở văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc viết chính thức. Hàng ngày dùng 'ask'. Sau 'inquire of' thường là người bạn hỏi ('inquire of the manager').

Examples

I will inquire of the teacher about the homework.

Tôi sẽ **hỏi** cô giáo về bài tập về nhà.

Before making a decision, you should inquire of your supervisor.

Trước khi quyết định, bạn nên **hỏi** người giám sát của mình.

He decided to inquire of the council about the new rules.

Anh ấy quyết định **hỏi** hội đồng về các quy định mới.

You may want to inquire of the HR department if you have benefit questions.

Nếu có thắc mắc về phúc lợi, bạn có thể **hỏi** phòng nhân sự.

The judge will inquire of both lawyers before making a ruling.

Thẩm phán sẽ **hỏi** hai luật sư trước khi ra phán quyết.

If you’re not sure, just inquire of reception when you arrive.

Nếu không chắc chắn, chỉ cần **hỏi** lễ tân khi đến.