Ketik kata apa saja!

"inputting" in Vietnamese

nhập (dữ liệu)

Definition

Nhập thông tin, dữ liệu hoặc lệnh vào máy tính hay hệ thống khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, nhất là cho máy tính hoặc thiết bị số. Cụm 'nhập dữ liệu' rất phổ biến. Không dùng cho việc ghi tay trên giấy.

Examples

She is inputting her password on the computer.

Cô ấy đang **nhập** mật khẩu vào máy tính.

Inputting the data takes a few minutes.

Việc **nhập** dữ liệu mất vài phút.

He is inputting numbers into the calculator.

Anh ấy đang **nhập** số vào máy tính.

I made a mistake while inputting my email address, so I had to start over.

Tôi đã mắc lỗi khi **nhập** địa chỉ email, nên phải bắt đầu lại.

Are you still inputting all those survey answers by hand?

Bạn vẫn đang **nhập** tất cả các câu trả lời khảo sát bằng tay à?

Our team has spent hours inputting customer information into the new system.

Nhóm của chúng tôi đã dành hàng giờ để **nhập** thông tin khách hàng vào hệ thống mới.