"initiate into" in Vietnamese
Definition
Giới thiệu ai đó một cách trang trọng vào nhóm, hoạt động hoặc kỹ năng, thường thông qua một quy trình hoặc nghi thức đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi giới thiệu ai đó vào nhóm, hội hay truyền thống một cách trang trọng qua nghi lễ. Kết hợp: 'initiate someone into' + nhóm/hoạt động. Trang trọng hơn 'introduce'.
Examples
They initiated her into the chess club with a small ceremony.
Họ đã **giới thiệu cô** vào câu lạc bộ cờ vua bằng một buổi lễ nhỏ.
The teacher initiated the students into the basics of computer coding.
Giáo viên đã **giới thiệu** học sinh **vào** những kiến thức cơ bản về lập trình.
He was initiated into the mysteries of traditional medicine by his grandmother.
Bà nội anh đã **giới thiệu** anh **vào** những bí mật của y học cổ truyền.
After months of hard work, she was finally initiated into the secret society.
Sau nhiều tháng nỗ lực, cuối cùng cô ấy cũng được **giới thiệu vào** hội kín.
His friends decided to initiate him into the world of jazz by taking him to a concert.
Bạn bè đã quyết định **giới thiệu** anh ấy **vào** thế giới jazz bằng cách đưa đi xem hòa nhạc.
Being initiated into the team's traditions made him feel accepted.
Được **giới thiệu vào** truyền thống của đội khiến anh cảm thấy được chấp nhận.