"infesting" in Vietnamese
Definition
Khi động vật, côn trùng hoặc thứ gì đó không mong muốn xuất hiện và sống rất nhiều, gây hại hay phiền toái.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa tiêu cực, dùng cho côn trùng, động vật gây hại hoặc thứ khó chịu. Không dùng cho người, và trang trọng hơn các từ phổ thông cùng nghĩa.
Examples
Bugs are infesting the kitchen.
Côn trùng đang **tràn ngập** nhà bếp.
Weeds are infesting the garden.
Cỏ dại đang **tràn ngập** khu vườn.
Mice are infesting the basement.
Chuột đang **hoành hành** dưới tầng hầm.
Termites have been infesting this old house for years.
Mối đã **hoành hành** ngôi nhà cũ này suốt nhiều năm.
I can't leave food out—ants keep infesting my counter.
Tôi không thể để thức ăn ngoài—kiến cứ **hoành hành** trên bệ bếp.
The lake is infesting with algae this summer.
Hồ bị tảo **tràn ngập** suốt mùa hè năm nay.