Ketik kata apa saja!

"in the way of" in Vietnamese

về mặtvề phương diện

Definition

Diễn tả mức độ, điều gì đó có liên quan đến một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó, nhất là khi nói về số lượng hoặc chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước lĩnh vực đề cập ('về mặt kinh nghiệm'), tránh nhầm với 'in someone's way' - cản đường về mặt vật lý.

Examples

He doesn't have much in the way of money.

Anh ấy không có nhiều **về mặt** tiền bạc.

There's nothing in the way of dessert tonight.

Tối nay không có gì **về mặt** tráng miệng.

She offers a lot in the way of advice.

Cô ấy cho nhiều **về mặt** lời khuyên.

This hotel doesn't have much in the way of luxury, but it's clean.

Khách sạn này không có nhiều **về mặt** sang trọng nhưng sạch sẽ.

What do you have in the way of vegetarian options?

Bạn có gì **về phương diện** chọn món chay?

He's pretty limited in the way of social skills.

Anh ấy khá hạn chế **về mặt** kỹ năng xã hội.