Ketik kata apa saja!

"in the flesh" in Vietnamese

gặp trực tiếpngoài đời thực

Definition

Gặp ai đó ngoài đời thật, không phải qua ảnh hay màn hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi gặp người nổi tiếng hoặc ai đó chỉ biết qua mạng hay truyền thông. Dùng với 'gặp', 'nhìn thấy', hoặc 'cuối cùng'. Không dùng cho đồ vật.

Examples

I saw my favorite singer in the flesh at the concert.

Tôi đã gặp ca sĩ yêu thích **ngoài đời thực** tại buổi hòa nhạc.

It's amazing to finally meet you in the flesh!

Thật tuyệt vời khi cuối cùng cũng được gặp bạn **ngoài đời thực**!

He looks taller in the flesh than in photos.

Anh ấy trông cao hơn khi **gặp trực tiếp** so với trong ảnh.

You won't believe how different she seems in the flesh.

Bạn sẽ không tin cô ấy trông khác thế nào khi **gặp ngoài đời thực** đâu.

We finally got to see the artist in the flesh after years of following him online.

Sau nhiều năm theo dõi anh ấy online, cuối cùng chúng tôi cũng được gặp nghệ sĩ **ngoài đời thực**.

So that's what you look like in the flesh! Much cooler than your photos.

Thì ra bạn ngoài đời **gặp trực tiếp** trông như thế này! Đẹp hơn nhiều so với ảnh.