"in the fast lane" in Vietnamese
Definition
Chỉ lối sống rất nhanh, đầy sôi động hoặc có phần mạo hiểm, luôn bận rộn hoặc hào hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn nói, mang nghĩa ẩn dụ về cuộc sống bận rộn, hào nhoáng nhưng căng thẳng. Kết hợp với các động từ như 'sống', 'làm việc',... Không chỉ nói về xe cộ mà chủ yếu nói về lối sống.
Examples
She likes living in the fast lane.
Cô ấy thích **sống trong guồng quay hối hả**.
Some people enjoy being in the fast lane all the time.
Một số người thích **sống đời sôi động** mọi lúc.
After getting his new job, he felt like he was in the fast lane.
Sau khi có công việc mới, anh cảm thấy mình đang **sống trong guồng quay hối hả**.
Ever since college, I've been living in the fast lane, and sometimes I wish life would slow down.
Từ sau đại học, tôi luôn **sống trong guồng quay hối hả**, đôi lúc ước cuộc sống chậm lại.
Working on Wall Street means you’re always in the fast lane.
Làm việc ở Phố Wall nghĩa là bạn luôn **sống đời sôi động**.
I used to love being in the fast lane, but now I prefer a quiet life.
Trước đây tôi thích **sống trong guồng quay hối hả**, nhưng giờ tôi thích cuộc sống yên tĩnh.