"in the context of" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc xem xét hoặc liên hệ một vấn đề trong một hoàn cảnh, tình huống cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết mang tính học thuật, chuyên môn hoặc phân tích. Hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp thông thường. Thường đi với: 'trong bối cảnh nghiên cứu này'.
Examples
In the context of today’s economy, saving money is even more important.
**Trong bối cảnh** kinh tế hiện nay, việc tiết kiệm tiền càng quan trọng hơn.
Please explain this word in the context of the story.
Hãy giải thích từ này **trong bối cảnh** câu chuyện.
We must look at his actions in the context of his situation.
Chúng ta phải xem xét hành động của anh ấy **trong bối cảnh** hoàn cảnh của anh ấy.
These results make sense in the context of recent research.
Những kết quả này có ý nghĩa **trong bối cảnh** các nghiên cứu gần đây.
His comment sounded strange, but not in the context of the joke.
Bình luận của anh ấy nghe lạ, nhưng không phải **trong bối cảnh** câu đùa.
Try not to judge my words unless you know them in the context of what I was talking about.
Đừng vội đánh giá lời tôi nói nếu bạn không biết chúng **trong bối cảnh** tôi đang nói về điều gì.