Ketik kata apa saja!

"in the blink of an eye" in Vietnamese

trong nháy mắt

Definition

Xảy ra rất nhanh; mọi việc diễn ra gần như ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng để nhấn mạnh tốc độ xảy ra sự việc. Không dùng cho nghĩa đen của 'nháy mắt'.

Examples

The car disappeared in the blink of an eye.

Chiếc xe biến mất **trong nháy mắt**.

The storm came in the blink of an eye.

Cơn bão đến **trong nháy mắt**.

Children grow up in the blink of an eye.

Trẻ lớn lên **trong nháy mắt**.

He finished his homework in the blink of an eye and went out to play.

Cậu ấy làm xong bài tập về nhà **trong nháy mắt** và ra ngoài chơi.

If you aren't careful, your chance will be gone in the blink of an eye.

Nếu không cẩn thận, cơ hội của bạn sẽ biến mất **trong nháy mắt**.

Summer seemed to be over in the blink of an eye this year.

Mùa hè năm nay dường như kết thúc **trong nháy mắt**.