Ketik kata apa saja!

"in the back of your mind" in Vietnamese

trong thâm tâmtrong tiềm thức

Definition

Bạn ý thức hoặc suy nghĩ về điều gì đó trong tiềm thức, dù không tập trung vào nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng tự nhiên, thường cho cảm xúc hoặc lo lắng âm thầm. Không mang nghĩa đen, chỉ về nhận thức tiềm ẩn.

Examples

Even while she smiled, fear was in the back of her mind.

Dù cô ấy cười, nỗi sợ vẫn luôn **trong thâm tâm** cô.

You should keep safety in the back of your mind when driving.

Khi lái xe, bạn nên luôn giữ an toàn **trong thâm tâm**.

The idea stayed in the back of my mind all week.

Ý tưởng đó cứ mãi **trong thâm tâm** tôi suốt cả tuần.

I tried to relax, but worries about work were always in the back of my mind.

Tôi cố thư giãn, nhưng những lo lắng về công việc vẫn luôn **trong thâm tâm**.

That song has been playing in the back of my mind all day.

Bài hát đó cứ vang lên mãi **trong thâm tâm** tôi cả ngày.

Even when I'm busy, the upcoming exam is still in the back of my mind.

Dù bận rộn, kỳ thi sắp tới vẫn luôn **trong thâm tâm** tôi.