Ketik kata apa saja!

"in quest of" in Vietnamese

đi tìm kiếmđi tìm

Definition

Tìm kiếm điều gì đó quan trọng, có giá trị hoặc khó tìm. Thường chỉ một chuyến đi hay nỗ lực đầy ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng để nhấn mạnh ý nghĩa sâu xa của một chuyến tìm kiếm. Ít dùng trong hội thoại thông thường, thay vào đó có thể dùng 'tìm kiếm' đơn giản.

Examples

Many people move abroad in quest of adventure or opportunity.

Nhiều người chuyển ra nước ngoài **đi tìm** phiêu lưu hoặc cơ hội mới.

They're constantly in quest of the next big thing in technology.

Họ luôn **đi tìm kiếm** điều lớn tiếp theo trong công nghệ.

The knights traveled in quest of the Holy Grail.

Các hiệp sĩ đã lên đường **đi tìm kiếm** Chén Thánh.

He went to the city in quest of a better life.

Anh ấy đã đến thành phố **đi tìm** một cuộc sống tốt hơn.

Scientists are always in quest of new knowledge.

Các nhà khoa học luôn **đi tìm kiếm** tri thức mới.

She traveled the world in quest of inspiration for her art.

Cô ấy đã đi khắp thế giới **đi tìm** cảm hứng cho nghệ thuật của mình.