Ketik kata apa saja!

"in other news" in Vietnamese

ở một tin khácchuyển sang một chủ đề khác

Definition

Cụm từ này dùng khi muốn chuyển sang một chủ đề hoặc tin tức khác sau khi vừa nói về một điều gì đó. Thường thấy trên bản tin hoặc khi trò chuyện để đổi chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ở một tin khác' mang tính chính thức, hay gặp ở bản tin hoặc hội thoại muốn chuyển sang đề tài mới. Không dùng cho chủ đề riêng tư.

Examples

In other news, the city opened a new park today.

**Ở một tin khác**, thành phố đã khai trương một công viên mới hôm nay.

We will finish the meeting soon. In other news, lunch is at 1 PM.

Chúng ta sẽ kết thúc cuộc họp sớm thôi. **Ở một tin khác**, ăn trưa lúc 1 giờ.

The weather will be rainy this week. In other news, exams start next Monday.

Thời tiết tuần này sẽ có mưa. **Chuyển sang một chủ đề khác**, kỳ thi bắt đầu vào thứ Hai tuần sau.

That was a tough game last night. In other news, have you seen the new movie?

Trận đấu tối qua rất căng thẳng. **Ở một tin khác**, bạn đã xem phim mới chưa?

My flight got delayed again. In other news, the cafe downstairs serves great coffee.

Chuyến bay của tôi lại bị trễ. **Ở một tin khác**, quán cà phê dưới nhà pha cà phê rất ngon.

We’ve talked enough about work. In other news, Sarah got a new puppy!

Chúng ta đã nói đủ về công việc rồi. **Chuyển sang một chủ đề khác**, Sarah có một chú chó con mới!