Ketik kata apa saja!

"in great haste" in Vietnamese

rất vội vàngvô cùng gấp gáp

Definition

Làm gì đó thật nhanh mà không cẩn thận hoặc không kỹ lưỡng do gấp gáp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khi mô tả ai đó làm việc rất vội. Hay đi kèm các động từ như 'rời đi', 'làm xong', hoặc 'hành động'.

Examples

She left in great haste to catch her train.

Cô ấy rời đi **rất vội vàng** để kịp chuyến tàu.

He finished his homework in great haste.

Anh ấy hoàn thành bài tập về nhà **rất vội vàng**.

The letter was written in great haste.

Bức thư được viết **rất vội vàng**.

Sorry for being brief, but I wrote this in great haste before leaving.

Xin lỗi vì ngắn gọn, nhưng tôi đã viết điều này **rất vội vàng** trước khi rời đi.

We packed our bags in great haste when we heard the fire alarm.

Chúng tôi đã đóng gói hành lý **rất vội vàng** khi nghe chuông báo cháy.

He made the decision in great haste, and later regretted it.

Anh ấy đã đưa ra quyết định **rất vội vàng** và sau đó hối tiếc.