Ketik kata apa saja!

"imperious" in Vietnamese

hống háchra lệnh

Definition

Tỏ ra kiêu ngạo, ra lệnh như mong đợi người khác phải phục tùng ngay lập tức. Thường khiến người khác cảm thấy khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê phán ai đó tự cho mình quyền ra lệnh. Hay đi với các từ như 'imperious tone', 'imperious manner', 'imperious look'. Không nên nhầm với 'imperial'.

Examples

The manager spoke in an imperious tone.

Người quản lý nói chuyện với giọng **hống hách**.

Her imperious attitude made everyone uncomfortable.

Thái độ **hống hách** của cô ấy khiến mọi người không thoải mái.

He gave an imperious look to the class.

Anh ấy nhìn cả lớp bằng ánh mắt **hống hách**.

Don’t talk to me in that imperious way—you’re not my boss.

Đừng nói với tôi bằng cách **hống hách** như vậy—bạn không phải là sếp của tôi.

She snapped out an imperious command, and everyone rushed to obey.

Cô ấy đưa ra một mệnh lệnh **hống hách**, và mọi người vội vàng làm theo.

With an imperious wave of her hand, she silenced the entire room.

Với một cái vẫy tay **hống hách**, cô ấy khiến cả phòng im lặng.