"i won't give up without a fight" in Vietnamese
Definition
Câu này diễn tả việc bạn sẽ tiếp tục cố gắng, không dễ dàng bỏ cuộc khi gặp thử thách hay cạnh tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này mang ý nghĩa thể hiện tinh thần quyết tâm, thường dùng trong cuộc sống, thể thao hoặc công việc. Không có nghĩa đánh nhau thật, mà là không dễ bị khuất phục.
Examples
When things get hard, I won't give up without a fight.
Khi mọi thứ trở nên khó khăn, **tôi sẽ không bỏ cuộc dễ dàng đâu**.
I won't give up without a fight if I really want something.
Nếu tôi thật sự muốn một điều gì đó, **tôi sẽ không bỏ cuộc dễ dàng đâu**.
No matter the challenge, I won't give up without a fight.
Dù thử thách có thế nào, **tôi sẽ không bỏ cuộc dễ dàng đâu**.
Even if the odds are against me, I won't give up without a fight.
Ngay cả khi mọi thứ không thuận lợi, **tôi sẽ không bỏ cuộc dễ dàng đâu**.
Tell them I won't give up without a fight—I'm here to stay!
Hãy nói với họ, **tôi sẽ không bỏ cuộc dễ dàng đâu**—tôi vẫn còn ở đây!
You can be sure I won't give up without a fight, no matter what happens.
Bạn có thể chắc chắn **tôi sẽ không bỏ cuộc dễ dàng đâu**, dù chuyện gì xảy ra.