"i couldn't ask you to do that" in Vietnamese
Definition
Khi cảm thấy yêu cầu này là quá sức hoặc làm phiền người khác, bạn dùng câu này để từ chối một cách lịch sự và khiêm tốn. Thường dùng khi cảm thấy biết ơn hoặc không muốn gây khó khăn cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thích hợp dùng khi muốn từ chối đề nghị một cách nhẹ nhàng, hoặc thể hiện sự biết ơn, khiêm tốn trước lòng tốt của người khác.
Examples
I couldn't ask you to do that—it's too much work.
**Tôi không thể nhờ bạn làm điều đó**—việc này quá nhiều công sức.
Thank you for offering, but I couldn't ask you to do that.
Cảm ơn bạn đã đề nghị, nhưng **tôi không thể nhờ bạn làm điều đó**.
I couldn't ask you to do that, it wouldn't be fair.
**Tôi không thể nhờ bạn làm điều đó**, như vậy là không công bằng.
You’ve already helped so much—I couldn't ask you to do that as well.
Bạn đã giúp quá nhiều rồi—**tôi không thể nhờ bạn làm điều đó** nữa.
Wow, thanks! But honestly, I couldn't ask you to do that for me.
Wow, cảm ơn nhé! Nhưng thật lòng, **tôi không thể nhờ bạn làm điều đó cho tôi**.
I'm so grateful, but I couldn't ask you to do that—it's really above and beyond.
Tôi rất biết ơn, nhưng **tôi không dám nhờ bạn làm điều đó**—thật sự vượt quá mong đợi.