"i can tell you" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để giới thiệu thông tin, chia sẻ ý kiến hoặc nhấn mạnh tính chân thật của điều sắp nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh thân mật để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc kinh nghiệm cá nhân của mình.
Examples
I can tell you the answer to this question.
**Tôi có thể nói với bạn** đáp án của câu hỏi này.
I can tell you he is a good teacher.
**Tôi có thể nói với bạn**, anh ấy là một giáo viên giỏi.
I can tell you where to find the bus stop.
**Tôi có thể nói với bạn** chỗ nào có trạm xe buýt.
Trust me, I can tell you, it's not as easy as it looks.
Tin tôi đi, **tôi có thể nói với bạn**, không dễ như bạn nghĩ đâu.
I can tell you, after living here for years, this city never gets boring.
Sau nhiều năm sống ở đây, **tôi có thể nói với bạn** thành phố này không bao giờ chán.
If you ever need advice, I can tell you what worked for me.
Nếu bạn cần lời khuyên, **tôi có thể nói với bạn** điều gì đã giúp tôi.